Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thiên giới

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ zəːj˧˦] · Huế [tʰiəŋ˧˧ jəːj˨˩˦] · Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ jəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (văn) người kiêng rượu.
  2. (văn) lời cảnh báo từ trời.

"thiên giới" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 天戒

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang
giớiâm đầu gi · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thiên giới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.