Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ haː˨˩] · Huế [tʰiəŋ˧˧ haː˦˩] · Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ haː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tập hợp hàng trăm tỷ các ngôi sao khác nhau xen lẫn bụi khí xoay chung quay một tâm (được giả định là một lỗ đen).
Câu ví dụ
- Những lỗ sâu cho phép các tàu vũ trụ có thể du hành khắp thiên hà.Wormholes allow spaceships to travel throughout the galaxy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 天河.
"thiên hà" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | galaxy |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la galaxie · galaxie |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Galaxie |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | галактика гала́ктика |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la galassia |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | melkwegstelsel · sterrenstelsel |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "thiên hà"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiên hà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.