Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ hɨəŋ˧˦] · Huế [tʰiəŋ˧˧ hɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ hɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khuynh hướng lệch về một bên.
"thiên hướng" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Berufung |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiên hướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.