Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thiên lý

Danh từ
Danh từ
  1. Nghìn dặm.
    • Đường thiên lý. — Đường rất dài (cũ).
  2. Lẽ trời (cũ).
  3. Loài cây leo; lá hình tim, hoa mọc thành cụm, màu vàng lục dùng để nấu canh.

Từ, cụm từ chứa "thiên lý"

Cấu tạo âm tiết

thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang
lýâm đầu l · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thiên lý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.