Danh từ
- Nghìn dặm.
- Đường thiên lý. — Đường rất dài (cũ).
- Lẽ trời (cũ).
- Loài cây leo; lá hình tim, hoa mọc thành cụm, màu vàng lục dùng để nấu canh.
Từ, cụm từ chứa "thiên lý"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiên lý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.