Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ ɲiən˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ ɲiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Toàn bộ những gì đang có chung quanh con người mà không phải do con người tạo nên.
- Cảnh thiên nhiên tươi đẹp.
- Cải tạo thiên nhiên.
Câu ví dụ thêm
- Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên.Beauty is a gift from nature.
- Thiên nhiên thật kì thú.Nature is amazing.
- Thiên nhiên màu xanh lục.Nature is green.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thiên nhiên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | nature |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 天然 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 自然 しぜん · 天然 てんねん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 자연 jayeon |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la nature |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Natur |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | природа приро́да |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ธรรมชาติ tham-má-châat |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la natura |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "thiên nhiên"
khí thiên nhiênKhí dễ cháy lấy từ mỏ khí, dùng làm chất đốt hoặc nguyên liệu cho ngành công nghiệp tổng hợp hữu cơ.bút thiên nhiênBút tự nhiên viết tốt như trời phú tính cho.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiên nhiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.