Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thiên tư

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ tɨ˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ tɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tính chất con người có sẵn khi sinh ra.
    • Thiên tư tài mạo tuyệt vời (Truyện Kiều)
  2. Sai lệch, không công bằng.
    • Đối xử thiên tư.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang
tưâm đầu t · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thiên tư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.