Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thiêu thân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiəw˧˧ tʰən˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰiw˧˧ tʰəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi chung các loại bọ cánh nửa và bọ nhỏ có cánh, ban đêm thường bay vào đèn.
    • Lao vào chỗ chết như con thiêu thân.
  2. Tên gọi thông thường của phù du.

Cấu tạo âm tiết

thiêuâm đầu th · vần iêu · thanh ngang
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thiêu thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.