Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thiểu số

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiəw˧˩ so˧˦] · Huế [tʰiw˧˨ ʂow˨˩˦] ~ [tʰiw˧˨ sow˨˩˦] · Sài Gòn [tʰiw˨˩˦ ʂow˦˥] ~ [tʰiw˨˩˦ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Số ít; trái với đa số (số nhiều).
    • Thiểu số phục tùng đa số.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thiểu số" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh minority
🇰🇷 Tiếng Hàn 소수 sosu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thiểu số"

Cấu tạo âm tiết

thiểuâm đầu th · vần iêu · thanh hỏi
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thiểu số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.