Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiəw˧˩ so˧˦] · Huế [tʰiw˧˨ ʂow˨˩˦] ~ [tʰiw˧˨ sow˨˩˦] · Sài Gòn [tʰiw˨˩˦ ʂow˦˥] ~ [tʰiw˨˩˦ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Số ít; trái với đa số (số nhiều).
- Thiểu số phục tùng đa số.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thiểu số" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "thiểu số"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiểu số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.