Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwən˧˨ʔ ləːj˧˨ʔ] · Huế [tʰwəŋ˨˩ʔ ləːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨ ləːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tạo điều kiện dễ dàng cho hành động.
- Hoàn cảnh thuận lợi.
Câu ví dụ thêm
- Thời tiết thuận lợi cho việc thu hoạch.The weather was good for the harvest.
- Tôi muốn công việc của mình được thuận lợi.I like my work to be flawless.
- Ba ngày trở lại đây, thời tiết rất thuận lợi.The weather has been beautiful for the past three days.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thuận lợi" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thuận lợi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.