Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwi˧˩ ləːj˧˨ʔ] · Huế [tʰwɪj˧˨ ləːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾ɪj˨˩˦ ləːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Công tác khơi ngòi, đắp đập, dẫn nước vào ruộng.
"thuỷ lợi" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ชลประทาน chon-lá-prà-thaan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thuỷ lợi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.