Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thu chi

Danh từ
Danh từ
  1. Nhận tiền về và tiêu tiền ra.
    • Thăng bằng thu chi.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thuâm đầu th · vần u · thanh ngang
chiâm đầu ch · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thu chi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.