Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thu lu

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˧ lu˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰʊw˧˧ lʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Co ro nhỏ người lại.
    • Ngồi sưởi thu lu ở cạnh bếp.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thuâm đầu th · vần u · thanh ngang
luâm đầu l · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thu lu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.