Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thu tiếng

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Ghi tiếng nói hay tiếng hát vào đĩa hay băng ghi âm.

Cấu tạo âm tiết

thuâm đầu th · vần u · thanh ngang
tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thu tiếng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.