Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˧˧ lɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [tiəŋ˧˧ lɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tiəŋ˧˧ lɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dự đoán về khả năng diễn biến của một bệnh.
- bệnh diễn biến phức tạp, có tiên lượng xấu
- (Ít dùng) đoán trước những diễn biến của sự việc.
- tiên lượng về tình hình kinh tế trong thời gian tới
"tiên lượng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | prognosis |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiên lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.