tiên tri

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˧˧ t͡ɕi˧˧] · Huế, Sài Gòn [tiəŋ˧˧ ʈɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Biết trước những việc mãi về sau mới xảy ra.
    • Bậc tiên tri.
    • Lời tiên tri.

Câu ví dụ thêm

  • Lời tiên tri của Tom đã thành sự thật.Tom’s prediction came true.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 先知.

"tiên tri" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh prophet; to prophesy

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tiên tri"

Cấu tạo âm tiết

tiênâm đầu t · vần iên · thanh ngang
triâm đầu tr · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiên tri" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.