Danh từ
- là những người có khả năng tiên tri
"nhà tiên tri" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le prophète |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Prophet |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il profeta |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| nhà | âm đầu nh · vần a · thanh huyền |
| tiên | âm đầu t · vần iên · thanh ngang |
| tri | âm đầu tr · vần i · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "nhà tiên tri" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.