nhà tiên tri

Danh từ
Danh từ
  1. là những người có khả năng tiên tri

"nhà tiên tri" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le prophète
🇩🇪 Tiếng Đức der Prophet
🇮🇹 Tiếng Ý il profeta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
tiênâm đầu t · vần iên · thanh ngang
triâm đầu tr · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhà tiên tri" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.