Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiêu khiển

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˧ xiən˧˩] · Huế [tiw˧˧ kʰiəŋ˧˨] · Sài Gòn [tiw˧˧ kʰiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giải trí.
    • Dạo chơi chung quanh hồ để tiêu khiển.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 消遣.

Cấu tạo âm tiết

tiêuâm đầu t · vần iêu · thanh ngang
khiểnâm đầu kh · vần iên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tiêu khiển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.