tiến độ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˧˦ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [tiəŋ˦˧˥ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [tiəŋ˦˥ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhịp độ tiến hành công việc.
    • Đẩy nhanh tiến độ thi công.

Câu ví dụ thêm

  • Cây cầu được hoàn thành đúng tiến độ.The bridge was finished on time.
  • Anh tưởng Tom sẽ ghé qua để kiểm tra tiến độ công việc của bọn mình.I thought Tom would stop by to check on our progress.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 進度.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tiếnâm đầu t · vần iên · thanh sắc
độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tiến độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.