Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˨˩ ʔɗo˨˩] · Huế [tiəŋ˦˩ ʔɗow˦˩] · Sài Gòn [tiəŋ˨˩ ʔɗow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Con đường phía trước; dùng để chỉ tương lai, triển vọng.
- Tiền đồ tươi sáng.
- Nhận thấy tiền đồ của mình.
"tiền đồ" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 前途 qián tú |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiền đồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.