tiếng Thụy Điển

Danh từ
Danh từ
  1. Ngôn ngữ chính thức của Thụy Điển và Åland (một khu vực tự trị của Phần Lan), và một trong hai ngôn ngữ chính thức của Phần Lan.

"tiếng Thụy Điển" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Swedish
🇮🇹 Tiếng Ý svedese
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha sueco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc
thụyâm đầu th · vần uy · thanh nặng
điểnâm đầu đ · vần iên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tiếng Thụy Điển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.