Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiếp khách

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəp̚˧˦ xajk̟̚˧˦] · Huế [tiəp̚˦˧˥ kʰat̚˦˧˥] · Sài Gòn [tip̚˦˥ kʰat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đón rước và chuyện trò với người đến thăm mình.
  2. Nói gái điếm đón khách làng chơi (cũ).

"tiếp khách" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 応接 おうせつ
🇹🇭 Tiếng Thái รับแขก ráp-khàek

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiếpâm đầu t · vần iêp · thanh sắc
kháchâm đầu kh · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiếp khách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.