Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəp̚˧˦ kwaːn˧˩] · Huế [tiəp̚˦˧˥ kwaːŋ˧˨] · Sài Gòn [tip̚˦˥ waːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhận lấy và quản lý.
- Bộ đội và cán bộ ta và tiếp quản Thủ đô.
Câu ví dụ thêm
- Con trai tôi sẽ tiếp quản công việc.My son will take over the job.
- Tôi sẽ phải tiếp quản công việc của bố trong tương lai.I will have to take over Father's business in the future.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tiếp quản" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | übernehmen |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | rilevare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiếp quản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.