Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiềm ẩn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəm˨˩ ʔən˧˩] · Huế [tiəm˦˩ ʔəŋ˧˨] · Sài Gòn [tim˨˩ ʔəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ngầm ẩn ở bên trong, chưa bộc lộ ra ngoài.
    • khoáng sản tiềm ẩn trong lòng đất
    • nguy cơ tiềm ẩn

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tiềmâm đầu t · vần iêm · thanh huyền
ẩnâm đầu (không) · vần ân · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tiềm ẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.