Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˨˩ lɨəŋ˧˧] · Huế [tiəŋ˦˩ lɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [tiəŋ˨˩ lɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiền trả cho công nhân viên chức để bù lại sức lao động của họ.
Câu ví dụ
- Tiền lương của tôi không đủ chi trả tiền thuê và các hoá đơn.My salary isn't even enough to cover my rent and bills.
- Việc sống bằng số tiền lương hưu ít ỏi đối với ông ấy là một việc khó khăn.It was hard for him to live on his small pension.
"tiền lương" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pay · salary · wage · salary; wages |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 工资 gōng zī · 薪水 xīn shuǐ |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 給与 きゅうよ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 임금 imgeum |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le salaire · la paie |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Gehalt |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | зарплата зарпла́та |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la paga · lo stipendio · il salario |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiền lương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.