Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiền thân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˨˩ tʰən˧˧] · Huế [tiəŋ˦˩ tʰəŋ˧˧] · Sài Gòn [tiəŋ˨˩ tʰəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thân thế của kiếp trước.
  2. Tổ chức có trước, trở thành tổ chức có sau.
    • Đảng Cộng sản Đông Dương là tiền thân của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 前身.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tiềnâm đầu t · vần iên · thanh huyền
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiền thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.