Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiểu tuyết

Danh từ
Danh từ
  1. Một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm, ứng với ngày 22 hoặc 23 tháng 11 dương lịch, theo cách tính lịch cổ truyền Trung Quốc.

Cấu tạo âm tiết

tiểuâm đầu t · vần iêu · thanh hỏi
tuyếtâm đầu t · vần uyêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiểu tuyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.