Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tinh trùng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˨˩] · Huế [tɨn˧˧ ʈʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [tɨn˧˧ ʈʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tế bào sinh dục đực nằm trong tinh dịch, có khả năng cử động được và khi vào trứng của giống cái thì có thể tiến triển thành bào thai.

Câu ví dụ

  • Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.The only evidence was the traces of semen stuck to the underwear.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 精蟲.

"tinh trùng" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái อสุจิ à-sù-jì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang
trùngâm đầu tr · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tinh trùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.