to gan

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɔ˧˧ ɣaːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [tɔ˧˧ ɣaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có gan làm những việc nguy hiểm mà không hề sợ.
    • a, thằng này to gan! dám cãi lại kia đấy

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

toâm đầu t · vần o · thanh ngang
ganâm đầu g · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "to gan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.