tong
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tawŋ͡m˧˧] · Huế [tawŋ͡m˧˧] ~ [tɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mất hết (thtục).
- Thế là tong mấy trăm bạc!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tong"
long tongTiếng trống con.tong tỏngNói tiếng nước chảy liên tiếp, đều đặn.tong tảNói dáng đi vội vã lật đật.biết tỏng tòng tong(nhưng ý nhấn mạnh hơn).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.