Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trào lưu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːw˨˩ liw˧˧] · Huế [ʈaːw˦˩ lɨw˧˧] · Sài Gòn [ʈaːw˨˩ lɨw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xu hướng, luồng tư tưởng lôi cuốn đông đảo người tham gia, ủng hộ.
    • Trào lưu tư tưởng mới.
    • Trào lưu văn học lãng mạn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trào lưu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 潮流 cháo liú

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tràoâm đầu tr · vần ao · thanh huyền
lưuâm đầu l · vần ưu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trào lưu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.