Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trình báo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˨˩ ʔɓaːw˧˦] · Huế [ʈɨn˦˩ ʔɓaːw˨˩˦] · Sài Gòn [ʈɨn˨˩ ʔɓaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Báo cho người hoặc cấp có thẩm quyền về việc gì.
    • Trình báo vụ mất cắp.
    • Trình báo hộ khẩu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 呈報.

"trình báo" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 신고 singo
🇩🇪 Tiếng Đức melden · erstatten

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trìnhâm đầu tr · vần inh · thanh huyền
báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trình báo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.