Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trình cắm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˨˩ kam˧˦] · Huế [ʈɨn˦˩ kam˦˧˥] · Sài Gòn [ʈɨn˨˩ kam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một module, thiết bị hay thành phần có khả năng tương tác để bổ sung chức năng, hoặc hỗ trợ thêm định dạng trên một thiết bị hay chương trình.

Câu ví dụ

  • Celluloid có hỗ trợ trình cắm không?Does Celluloid support plugins?
  • Tôi đang tải xuống một trình cắm.I'm downloading a plugin.
  • Bạn có dùng trình cắm bản mới nhất không?Are you using the latest plugins?

"trình cắm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh plugin · add-in · addon · snap-in · extension · mixin
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha complemento · conector · extensión

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

trìnhâm đầu tr · vần inh · thanh huyền
cắmâm đầu c · vần ăm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trình cắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.