trình diễn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˨˩ ziən˦ˀ˥] · Huế [ʈɨn˦˩ jiəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʈɨn˨˩ jiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Trtr.) . Đưa ra diễn trước công chúng.
    • Trình diễn vở kịch.

Câu ví dụ thêm

  • Nhóm đã thể hiện một màn trình diễn tuyệt vời tại buổi biểu diễn tối qua.The team put up a great performance at the show last night.

"trình diễn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh demonstration
🇫🇷 Tiếng Pháp interpréter · la démonstration
🇷🇺 Tiếng Nga исполнение исполне́ние · демонстрация демонстра́ция

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

trìnhâm đầu tr · vần inh · thanh huyền
diễnâm đầu d · vần iên · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "trình diễn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.