Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trình làng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˨˩ laːŋ˨˩] · Huế [ʈɨn˦˩ laːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʈɨn˨˩ laːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hạ bốn quân tốt cùng màu trong bài tam cúc ngay lúc bắt đầu ván chơi.
    • Tứ tử trình làng, ngũ tử cướp cái.

Từ, cụm từ chứa "trình làng"

Cấu tạo âm tiết

trìnhâm đầu tr · vần inh · thanh huyền
làngâm đầu l · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "trình làng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.