Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trí năng

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˦ naŋ˧˧] · Huế [ʈɪj˨˩˦ naŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈɪj˦˥ naŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Năng lực hiểu biết, suy nghĩ.

"trí năng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh intellect · intelligence
🇨🇳 Tiếng Trung 智能
🇯🇵 Tiếng Nhật 知能 ちのう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tríâm đầu tr · vần i · thanh sắc
năngâm đầu n · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trí năng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.