trúng gió

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˦ zɔ˧˦] · Huế [ʈʊwŋ͡m˦˧˥ jɔ˨˩˦] · Sài Gòn [ʈʊwŋ͡m˦˥ jɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhiễm gió độc, bị bệnh do gặp gió lạnh hoặc điều kiện thời tiết không thuận lợi.

Từ, cụm từ chứa "trúng gió"

Cấu tạo âm tiết

trúngâm đầu tr · vần ung · thanh sắc
gióâm đầu gi · vần o · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trúng gió" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.