Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trúng số

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˦ so˧˦] · Huế [ʈʊwŋ͡m˦˧˥ ʂow˨˩˦] ~ [ʈʊwŋ͡m˦˧˥ sow˨˩˦] · Sài Gòn [ʈʊwŋ͡m˦˥ ʂow˦˥] ~ [ʈʊwŋ͡m˦˥ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Được giải trong cuộc quay xổ số.
    • Trúng số độc đắc.

Câu ví dụ thêm

  • Xin chúc mừng, bạn đã trúng số!Congratulations, you won the lottery!

"trúng số" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to win the lottery

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trúngâm đầu tr · vần ung · thanh sắc
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trúng số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.