Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trăm họ

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕam˧˧ hɔ˧˨ʔ] · Huế [ʈam˧˧ hɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈam˧˧ hɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Từ chỉ nhân dân trong nước thời phong kiến.
    • Trăm họ yên vui.
    • Trăm họ lầm than.

Cấu tạo âm tiết

trămâm đầu tr · vần ăm · thanh ngang
họâm đầu h · vần o · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trăm họ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.