Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trăng mật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaŋ˧˧ mət̚˧˨ʔ] · Huế [ʈaŋ˧˧ mək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈaŋ˧˧ mək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thời kỳ đầu sau ngày kết hôn.
    • Tuần trăng mật.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

trăngâm đầu tr · vần ăng · thanh ngang
mậtâm đầu m · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trăng mật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.