Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trăng treo

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Tuần trăng từ ngày mười sáu đến cuối tháng âm lịch.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

trăngâm đầu tr · vần ăng · thanh ngang
treoâm đầu tr · vần eo · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trăng treo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.