Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨəŋ˧˧ mʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʈɨəŋ˧˧ mʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈɨəŋ˧˧ mʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sổ có các hạng mục ghi thông tin giao dịch tiền hoặc hàng hóa của cá nhân tại ngân hàng.
- Trương mục tiết kiệm.
- tài khoản; người dùng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trương mục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.