Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trương mục

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨəŋ˧˧ mʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʈɨəŋ˧˧ mʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈɨəŋ˧˧ mʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sổ có các hạng mục ghi thông tin giao dịch tiền hoặc hàng hóa của cá nhân tại ngân hàng.
    • Trương mục tiết kiệm.
  2. tài khoản; người dùng.

Cấu tạo âm tiết

trươngâm đầu tr · vần ương · thanh ngang
mụcâm đầu m · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trương mục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.