Phó từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨək̚˧˦ mat̚˧˦] · Huế [ʈɨək̚˦˧˥ mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈɨək̚˦˥ mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sờ sờ ai cũng trông thấy.
- Quyển sách ngay trước mắt mà cứ đi tìm.
- Phải làm ngay.
- Nhiệm vụ trước mắt.
Câu ví dụ thêm
- Tôi đã trông thấy anh ấy bị giết ngay trước mắt tôi.I saw him get killed right in front of me.
- Trong cơn say, người mẹ đã ngã ngay lên thềm cửa nhà, và chết trước mắt những đứa con bé bỏng sợ hãi.She had fallen upon the threshold of her own door in a drunken fit, and died in the presence of her frightened little ones.
"trước mắt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | for now; in front of one's eyes |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 目前 mù qián · 当前 dāng qián · 眼下 yǎn xià |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ひとまず |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 눈앞 nunap |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เฉพาะหน้า chà-pháw-nâa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trước mắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.