Danh từ
- Bài thơ hay bài văn dài.
- Tiểu thuyết trường thiên.
Câu ví dụ thêm
- Nhìn thẳng về phía trước, bạn sẽ nhìn thấy quảng trường Thiên An Môn.In front of you, you can see Tiananmen Square.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trường thiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.