Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trưng cầu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨŋ˧˧ kəw˨˩] · Huế [ʈɨŋ˧˧ kəw˦˩] · Sài Gòn [ʈɨŋ˧˧ kəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hỏi ý kiến của số đông.
    • Trưng cầu dân ý. — Hỏi ý kiến nhân dân bằng cách để nhân dân trực tiếp bỏ phiếu mà quyết định một vấn đề gì.

"trưng cầu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 征求 zhēng qiú

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "trưng cầu"

Cấu tạo âm tiết

trưngâm đầu tr · vần ưng · thanh ngang
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "trưng cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.