Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːj˧˨ʔ təp̚˧˨ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧] · Huế [ʈaːj˨˩ʔ təp̚˨˩ʔ ʈʊwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ʈaːj˨˩˨ təp̚˨˩˨ ʈʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nơi chính quyền phản động giam giữ những người chống đối.
Câu ví dụ
- Anh Quốc đã mở các trại tập trung ở thuộc địa Kenya.Britain ran concentration camps in the colonial Kenya.
- Ông Tom là một người đã từng sống sót trong trại tập trung.Tom's grandfather was a concentration camp survivor.
"trại tập trung" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | concentration camp |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| trại | âm đầu tr · vần ai · thanh nặng |
| tập | âm đầu t · vần âp · thanh nặng |
| trung | âm đầu tr · vần ung · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "trại tập trung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.