trấn tĩnh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˦ tïŋ˦ˀ˥] · Huế [ʈəŋ˦˧˥ tɨn˧˨] · Sài Gòn [ʈəŋ˦˥ tɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giữ cho bình tĩnh, cho khỏi bối rối.
    • Cố trấn tĩnh cho khỏi lúng túng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trấn tĩnh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 镇定 zhèn dìng · 镇静 zhèn jìng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

trấnâm đầu tr · vần ân · thanh sắc
tĩnhâm đầu t · vần inh · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "trấn tĩnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.