Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəm˨˩ tɨ˧˧] · Huế [ʈəm˦˩ tɨ˧˧] · Sài Gòn [ʈəm˨˩ tɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự tĩnh lặng và tập trung của con người khi đang suy ngẫm, tìm hiểu.
- Nét mặt trầm tư.
"trầm tư" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | reflective · thoughtful |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 沉思 chén sī |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "trầm tư"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trầm tư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.