Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trần thuật

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˨˩ tʰwət̚˧˨ʔ] · Huế [ʈəŋ˦˩ tʰwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈəŋ˨˩ tʰ⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kể lại, thuật lại một câu chuyện hoặc sự việc với các chi tiết và diễn biến của nó.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 陳述.

Cấu tạo âm tiết

trầnâm đầu tr · vần ân · thanh huyền
thuậtâm đầu th · vần uât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trần thuật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.