Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trắc lượng

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Đo đạc.
    • Trắc lượng khu khai hoang.

Cấu tạo âm tiết

trắcâm đầu tr · vần ăc · thanh sắc
lượngâm đầu l · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trắc lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.