Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trắng án

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaŋ˧˦ ʔaːn˧˦] · Huế [ʈaŋ˦˧˥ ʔaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʈaŋ˦˥ ʔaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Được tòa án xử là vô tội.

Cấu tạo âm tiết

trắngâm đầu tr · vần ăng · thanh sắc
ánâm đầu (không) · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trắng án" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.